alexandria senna

alexandria senna

The gardener planted alexandria senna in the sunny herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây muồng Alexandria: "alexandria senna" tên gọi của một loại cây bụi mọc thẳng, hoa màu vàng hung mọc thành chùm. khô của cây này được dùng làm thuốc nhuận tràng (thuốc xổ). Đôi khi loài cây này được xếp vào chi Cassia.

dụ sử dụng
  • ( khô của cây muồng Alexandria thường được dùng trong y học thảo dược để trị táo bón.)
  • (Cây muồng Alexandria một loại cây bụi mọc thẳng, có thể cao tới hai mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alexandria senna" thường được nhắc đến trong các tài liệu y học cổ truyền hoặc dược liệu học, đặc biệt khi nói về các loại thảo mộc tác dụng nhuận tràng.
    • The active compounds in alexandria senna, known as sennosides, stimulate bowel movements. (Các hợp chất hoạt tính trong cây muồng Alexandria, được gọi là sennoside, kích thích nhu động ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Senna (n): tên gọi chung cho các loại cây thuộc chi Senna (họ Đậu), trong đó alexandria senna.

    • Senna is a common ingredient in over-the-counter laxatives. (Cây muồng một thành phần phổ biến trong các loại thuốc nhuận tràng không đơn.)
  • Alexandrian senna (n): một biến thể tên gọi khác của alexandria senna.

    • Alexandrian senna is native to Egypt and Sudan. (Cây muồng Alexandria nguồn gốc từ Ai Cập Sudan.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassia senna: tên gọi đồng nghĩa khi cây được xếp vào chi Cassia.

    • Cassia senna is another name for alexandria senna in botanical classification. (Cassia senna một tên gọi khác của cây muồng Alexandria trong phân loại thực vật học.)
  • Tinnevelly senna: một loại cây muồng khác (Senna alexandrina) tác dụng tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn với alexandria senna.

    • Tinnevelly senna is often used interchangeably with alexandria senna in herbal remedies. (Cây muồng Tinnevelly thường được dùng thay thế cho cây muồng Alexandria trong các bài thuốc thảo dược.)
Các cụm từ liên quan
  • "dried leaves of alexandria senna": khô của cây muồng Alexandria.

    • The dried leaves of alexandria senna are harvested and processed for medicinal use. ( khô của cây muồng Alexandria được thu hoạch chế biến để sử dụng làm thuốc.)
  • "alexandria senna extract": chiết xuất từ cây muồng Alexandria.

    • Alexandria senna extract is a key ingredient in many natural laxatives. (Chiết xuất từ cây muồng Alexandria một thành phần chính trong nhiều loại thuốc nhuận tràng tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "alexandria senna" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật y học.